hãm nhạy
Định nghĩa
- Động từ:
- (Nhiếp ảnh) Làm giảm độ nhạy sáng: "hãm nhạy" là hành động làm giảm khả năng phản ứng với ánh sáng của phim hoặc cảm biến ảnh, thường dùng trong kỹ thuật chụp ảnh để kiểm soát độ phơi sáng hoặc tạo hiệu ứng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ thuật viên làm giảm độ nhạy của phim để tránh ảnh bị quá sáng.)
- (Việc giảm độ nhạy của cảm biến giúp máy ảnh chụp ảnh rõ nét hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hãm nhạy hóa học": quá trình sử dụng hóa chất để giảm độ nhạy của phim ảnh.
- Trong phòng tối, thợ ảnh thường dùng dung dịch hãm nhạy hóa học để xử lý phim. (Trong phòng tối, thợ ảnh dùng hóa chất để giảm độ nhạy của phim.)
- "hãm nhạy kỹ thuật số": giảm độ nhạy ISO trên máy ảnh số.
- Chế độ hãm nhạy kỹ thuật số cho phép người dùng điều chỉnh ISO xuống mức thấp nhất. (Chế độ giảm độ nhạy kỹ thuật số cho phép người dùng chỉnh ISO xuống thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hãm (động từ): ngăn chặn, làm chậm lại, hoặc giảm bớt.
- Phải hãm tốc độ xe khi vào cua. (Phải giảm tốc độ xe khi vào cua.)
- Nhạy (tính từ): dễ phản ứng, dễ bị tác động.
- Máy ảnh này có cảm biến rất nhạy. (Máy ảnh này có cảm biến phản ứng rất nhanh với ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Giảm độ nhạy: làm giảm khả năng phản ứng với ánh sáng.
- Giảm độ nhạy của phim giúp tránh hiện tượng lóa. (Giảm độ nhạy của phim giúp tránh bị lóa sáng.)
- Làm mờ cảm biến: giảm độ nhạy cảm biến ảnh.
- Làm mờ cảm biến giúp ảnh chụp ít nhiễu hơn. (Giảm độ nhạy cảm biến giúp ảnh chụp ít nhiễu.)
Thành ngữ liên quan
- Hãm nhạy phim: hành động làm giảm độ nhạy của phim ảnh để kiểm soát ánh sáng.
- Thợ ảnh chuyên nghiệp thường hãm nhạy phim khi chụp ảnh phong cảnh. (Thợ ảnh chuyên nghiệp thường giảm độ nhạy phim khi chụp ảnh phong cảnh.)